Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oleographic

/,ouliou'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oleographic

/,ouliou'græfik/

tính từ

  • (thuộc) thuật in tranh dầu; như tranh in dầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...