Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oleometer

/,ouli'ɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oleometer

/,ouli'ɔmitə/

danh từ

  • cái đo tỷ trọng dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for ascertaining the weight and purity of oil; an elaiometer.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...