oleophilic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oleophilic
//
* tính từ- ưa dầu
Định nghĩa tiếng Anh
a having a strong affinity for oils rather than water
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a having a strong affinity for oils rather than water
Đang tải...