Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oleoresin

/,ouliou'rezin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oleoresin

/,ouliou'rezin/

danh từ

  • nhựa dầu (của cây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a naturally occurring mixture of a resin and an essential oil; obtained from certain plants

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...