Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #39507

olfaction

/ɔl'fækʃn/

danh từ

  • sự ngửi
  • khứu giác
Định nghĩa tiếng Anh

n the faculty that enables us to distinguish scents

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...