Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #20247

olfactory

/ɔl'fæktəri/

tính từ

  • (thuộc) sự ngửi
  • (thuộc) khứu giác
    • olfactory nerves: thần kinh khứu giác

danh từ, (thường) số nhiều

  • cơ quan khứu giác
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to olfaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...