olfactory
/ɔl'fæktəri/
tính từ
- (thuộc) sự ngửi
- (thuộc) khứu giác
- olfactory nerves: thần kinh khứu giác
danh từ, (thường) số nhiều
- cơ quan khứu giác
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to olfaction
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to olfaction
Đang tải...