Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

olibanum

/әu'libәnәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

olibanum

//

* danh từ
  • nhựa hương
Định nghĩa tiếng Anh

n an aromatic gum resin obtained from various Arabian or East African trees; formerly valued for worship and for embalming and fumigation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...