Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oligomeric

/əʊ,lɪɡə'merɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oligomeric

//

* tính từ
  • thuộc Oligome
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...