Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

oligophagy

//

* danh từ
  • xem oligophagous, tính ăn ít loại thức ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...