oligophagy
/ɒlɪɡə'fædʒɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oligophagy
//
* danh từ- xem oligophagous, tính ăn ít loại thức ăn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...