oligospermous
/ɒlaɪ'ɡɒspəməs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oligospermous
//
* tính từ- ít hạt; ít tinh trùng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having few seeds.
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having few seeds.
Đang tải...