olivary
/'ɔlivəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
olivary
/'ɔlivəri/
tính từ
- (giải phẫu) hình quả ôliu, hình bầu dục
Định nghĩa tiếng Anh
a. Like an olive.
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Like an olive.
Đang tải...