Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

olivary

/'ɔlivəri/

tính từ

  • (giải phẫu) hình quả ôliu, hình bầu dục
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like an olive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...