olive crown
/'ɔliv'krau/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
olive crown
/'ɔliv'krau/
danh từ
- vòng hoa chiến thắng
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...