Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

olive-green

/'ɔlivgri:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

olive-green

/'ɔlivgri:n/

tính từ

  • có màu ôliu, lục vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n a color that is lighter and greener than olive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...