Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

olive-oil

/'ɒlɪv'ɔɪl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

olive-oil

//

* danh từ
  • dầu ôliu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...