olivet
/,ɔlivet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
olivet
/,ɔlivet/
danh từ
- khuy áo nhỏ hình quả ôliu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...