Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

olivet

/,ɔlivet/

danh từ

  • khuy áo nhỏ hình quả ôliu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...