Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

omental

/ou'mentl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) màng nối
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to an omentum or the omenta.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...