Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

omentum

/ou'mentəm/

danh từ, số nhiều omenta

  • (giải phẫu) màng nối, mạch nối
Định nghĩa tiếng Anh

n a fold of peritoneum supporting the viscera

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...