Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omissible

/ou'misibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omissible

/ou'misibl/

tính từ

  • có thể bỏ sót, có thể bỏ quên, có thể bỏ đi (một từ...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being left out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...