Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

omissive

/ou'misiv/

tính từ

  • bỏ sót, bỏ quên
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by omissions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...