Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ommateum

/,ɔmә'ti:әm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ommateum

//

* danh từ
  • (sinh vật) mắt kép
Định nghĩa tiếng Anh

n. A compound eye, as of insects and crustaceans.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...