ommatophore
/ә'mætәfɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ommatophore
//
* danh từ- cuống mắt
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...