omnichannel
/ˌɒm.niˈtʃæn.əl/
Nghĩa thường dùng
đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
adj./n.
“An omnichannel strategy unifies online and offline experiences.”Chiến lược đa kênh thống nhất trải nghiệm online và offline.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
adj./n.
- đa kênh (tích hợp tất cả kênh bán/tiếp thị)
ví dụ
An omnichannel strategy unifies online and offline experiences. — Chiến lược đa kênh thống nhất trải nghiệm online và offline.