Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omnichannel retail

/ˌɑmniˈtʃænəl ˈriːteɪl/

Đang hiển thị mục gốc omnichannel retail cho “omnichannel retailing”.

Nghĩa thường dùng

bán lẻ đa kênh tích hợp cụm từ

“Many shoppers now expect omnichannel retail from major brands.”Nhiều người mua sắm hiện mong đợi bán lẻ đa kênh từ thương hiệu lớn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...