omnicompetent
/'ɔmni'kɔmpitənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
omnicompetent
/'ɔmni'kɔmpitənt/
tính từ
- có quyền lực trong mọi trường hợp
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...