omnidirectional
/.ɒmnidi'rekʃәnәl/ phổ biến #41744
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
omnidirectional
//
* tính từ- mọi hướng; tác dụng theo mọi hướng
Định nghĩa tiếng Anh
a. not directional