Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omnidirectional

/.ɒmnidi'rekʃәnәl/ phổ biến #41744
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omnidirectional

//

* tính từ
  • mọi hướng; tác dụng theo mọi hướng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not directional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...