Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41744

omnidirectional

//

* tính từ
  • mọi hướng; tác dụng theo mọi hướng
Định nghĩa tiếng Anh

a. not directional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...