Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omniscient

/ɔm'nisiənt/ GRE phổ biến #21274
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omniscient

/ɔm'nisiənt/

tính từ

  • thông suốt mọi sự, toàn trí toàn thức

thành ngữ

  1. the Omniscient
    • Thượng đế, Chúa
Định nghĩa tiếng Anh

s infinitely wise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...