Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

omnium gatherum

/'ɔmniəm'gæðərəm/

danh từ

  • sự tập họp, linh tinh (người hoặc đồ vật)
  • buổi liên hoan rộng rãi (có mọi người dự)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...