Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omophagia

/,oumə'feidʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omophagia

/,oumə'feidʤə/

danh từ

  • sự ăn thịt sống
Định nghĩa tiếng Anh

n the eating of raw food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...