Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omophagist

/ou'mɔfədʤist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omophagist

/ou'mɔfədʤist/

danh từ

  • người ăn thịt sống; thú ăn thịt sống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...