omophalotomy
/ɔmfə'lɔtəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
omophalotomy
/ɔmfə'lɔtəmi/
danh từ
- (y học) sự cắt dây rốn
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...