Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omoplate

/'ouməpleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omoplate

/'ouməpleit/

danh từ

  • (giải phẫu) xương bả vai
Định nghĩa tiếng Anh

n. The shoulder blade, or scapula.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...