Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omphalic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omphalic

//

* tính từ
  • thuộc rốn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the umbilicus, or navel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...