Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

on dit

/ʤn'di:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

on dit

/ʤn'di:/

danh từ

  • lời đồn đại
Định nghĩa tiếng Anh

They say, or it is said. n. A flying report; rumor; as, it is a mere on dit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...