Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

on the chopping block

/ɒn ðə ˈtʃɒpɪŋ blɒk/

Nghĩa thường dùng

có nguy cơ bị loại bỏ hoặc cắt giảm cụm từ

“Several projects are on the chopping block due to budget cuts.”Một số dự án đang có nguy cơ bị cắt giảm do ngân sách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...