Từ điển Anh–Việt
109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "on time". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (9)
common time
<nhạc> bốn nhịp trong một khung
question time
thời gian quốc hội có quyền chất vấn chính phủ, thời gian để ch…
execution time
(Tech) thời gian thi hành
connection time
(Tech) thời gian nối
compilation time
(Tech) thời gian biên dịch (ngôn ngữ nguồn ra ngôn ngữ máy)
computation time
(Tech) thời gian tính toán
deceleration time
(Tech) thời gian giảm tốc; thời gian chế động
fault correction time
(Tech) thời gian hiệu chỉnh lỗi
available execution time
(Tech) thời gian hành xử được