on track
Nghĩa thường dùng
“Is the launch still on track?”Buổi ra mắt có còn đúng tiến độ không?
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Is the launch still on track?”Buổi ra mắt có còn đúng tiến độ không?
Đang tải...