on-off
/'ɔnɔf,'ɔ:nɔ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
on-off
//
- (máy tính) đóng mở
Từ điển Anh–Việt
112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...