Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

on-period

//

* danh từ
  • thời gian mở máy; chu kỳ làm việc

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...