Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

on-position

/'ɔnpə,ziʃn/

danh từ

  • (kỹ thuật) vị trí làm việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...