on-position
/'ɔnpə,ziʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
on-position
/'ɔnpə,ziʃn/
danh từ
- (kỹ thuật) vị trí làm việc
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...