Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onboard experience

Nghĩa thường dùng

Trải nghiệm tổng thể của hành khách trong suốt chuyến bay. cụm từ

“The onboard experience was enhanced by friendly crew members.”Trải nghiệm trên máy bay được nâng cao bởi các thành viên phi hành đoàn thân thiện.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...