Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oncological

/,ɔɳkə'lɔdʤikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oncological

/,ɔɳkə'lɔdʤikəl/

tính từ

  • (thuộc) khoa ung thư
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or practicing oncology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...