ondometer
/ɔn'dɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ondometer
/ɔn'dɔmitə/
danh từ
- (rađiô) cái đo sóng
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...