one-armed bandit
/ˈwʌnˌɑ:md/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
one-armed bandit
//
- máy đánh bạc có những biểu tượng hình trái cây
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...