one-celled
/'wʌn'seld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
one-celled
//
* tính từ- như unicellular
Định nghĩa tiếng Anh
s having a single cell (and thus not divided into cells)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a single cell (and thus not divided into cells)
Đang tải...