Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

one-celled

//

* tính từ
  • như unicellular
Định nghĩa tiếng Anh

s having a single cell (and thus not divided into cells)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...