Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

one-dimensional

//

* tính từ
  • hời hợt
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to a single dimension or aspect; having no depth or scope\na of or in or along or relating to a line; involving a single dimension

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...