Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

one-eyed

/'wʌn'aid/

tính từ

  • một mắt, chột
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or showing only one eye

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...