Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

one-handed

/'wʌn'hændid/

tính từ

  • một tay
  • làm bằng một tay
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or using a single hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...