Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one-horsed

/'wʌn'hɔ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

one-horsed

/'wʌn'hɔ:s/

-horsed) /'wʌn'hɔ:st/

tính từ

  • một ngựa, do một ngựa kéo
  • (từ lóng) nghèo nàn, tình trạng bị nghèo nàn; tầm thường, thấp kém
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...