Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one-legged

/'wʌn'legd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

one-legged

/'wʌn'legd/

tính từ

  • một chân, thọt
  • phiến diện, một chiều
  • không bình đẳng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) què quặt, không có hiệu lực (luật lệ...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...