Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one-man band

/ˈwʌnˌmæn bænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

one-man band

//

* danh từ
  • người hát rong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...